学
Que signifie "学" en Vietnamese ?
học彼は大学で経済学を学んでいます。
Anh ấy đang học kinh tế học tại đại học.
Comment bien utiliser "学" : définitions et exemples en Vietnamese ?
trang trọng
Khoa học hoặc lĩnh vực nghiên cứu
物理学は自然現象を研究する学問です。
Vật lý là một ngành học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên.
thông thường
Học tập, việc học
子供は学校で多くのことを学びます。
Trẻ em học được rất nhiều điều ở trường.
Mẹo hay
Học tập và nghiên cứu
Từ '学' thường liên quan đến việc học tập hoặc nghiên cứu một lĩnh vực cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ '學' có nghĩa là 'học tập, nghiên cứu'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '学' thường được dùng trong các từ hợp thành như '大学' (đại học) hoặc '学問' (ngành học).
Phân tích từ
学
học
rootTừ Điển Nhật Việt