妹さん

imōsanÂm Hán-Việtmị

Que signifie "妹さん" ?

chị gái

妹さんはとても優しいです

Chị gái tôi rất tốt bụng


Comment bien utiliser "妹さん" ?

trang trọngthông thường

Chị gái (người phụ nữ trẻ hơn trong gia đình)

妹さんがケーキを作ってくれた

Chị gái tôi đã làm bánh ngọt cho tôi

Dùng để chỉ chị gái trong gia đình hoặc người phụ nữ trẻ hơn trong mối quan hệ thân thiết

Cụm từ kết hợp

妹さんとvới chị gái妹さんがchị gái tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'さん'

'さん' là hậu tố tôn trọng, thường dùng khi nói về người khác hoặc trong ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ '妹' (imōto) có nghĩa là 'chị gái', còn 'さん' (san) là hậu tố tôn trọng trong tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Dùng '妹さん' để chỉ chị gái trong gia đình hoặc người phụ nữ trẻ hơn trong mối quan hệ thân thiết. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thân mật và tôn trọng.

Phân tích từ

妹
chị gái
root
+
さん
hậu tố tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt