失策
Que signifie "失策" en Vietnamese ?
sai lầm彼は試合で失策を犯してしまった。
Anh ấy đã phạm sai lầm trong trận đấu.
Comment bien utiliser "失策" : définitions et exemples en Vietnamese ?
hành động sai lầm dẫn đến hậu quả không mong muốn
監督は選手の失策を厳しく叱責した。
Huấn luyện viên đã khiển trách nghiêm khắc sai lầm của cầu thủ.
この失策が原因でプロジェクトは頓挫した。
Dự án đã đổ bể vì sai lầm này.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh hoặc các tình huống đòi hỏi sự chính xác cao.
Mẹo hay
Phân biệt 失策 và 失敗
失策 thường ám chỉ sai lầm do thiếu cẩn trọng hoặc thiếu kinh nghiệm trong tình huống quan trọng (ví dụ: thể thao, kinh doanh), trong khi 失敗 là thất bại chung chung (có thể do nhiều nguyên nhân).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 失策?
Dùng khi sai lầm gây hậu quả nghiêm trọng hoặc trong ngữ cảnh chuyên môn (thể thao, kinh doanh, kỹ thuật). Không dùng cho những lỗi nhỏ không đáng kể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 失 (thất, thất bại) + 策 (sách, kế hoạch). Nghĩa đen là 'sai kế hoạch', sau được dùng rộng rãi theo nghĩa 'sai lầm'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, thường liên quan đến hậu quả nghiêm trọng. Không dùng cho những sai lầm nhỏ nhặt hàng ngày.