天候

tenkōÂm Hán-Việtthiên hậu

Que signifie "天候" ?

thời tiết

今日の天候はどうですか?

Thời tiết hôm nay thế nào?


Comment bien utiliser "天候" ?

trang trọng

Thời tiết, điều kiện khí tượng

天候が急変した

Thời tiết đột biến

Cụm từ kết hợp

天候予報dự báo thời tiết天候不順thời tiết không thuận lợi

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ 'thiên hậu' (天候) có nghĩa là thời tiết

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '天候' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn hơn so với '天気' (thời tiết hàng ngày).

Phân tích từ

天
trời
root
+
候
thời tiết
root
Từ Điển Nhật Việt