Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 大韓民国

大韓民国

daikanminkokuÂm Hán-Việtđại hàn dân quốc

Que signifie "大韓民国" ?

Cộng hòa Hàn Quốc

大韓民国は東アジアに位置しています。

Cộng hòa Hàn Quốc nằm ở Đông Á.


Comment bien utiliser "大韓民国" ?

◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy, chỉ là tên chính thức của Hàn Quốc.
¶ Nghĩa đen
Đại Hàn Dân Quốc
Phân tích nghĩa đen
大đại+韓hàn+民dân+国quốc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Không có hình ảnh bóng bẩy, chỉ là tên chính thức của một quốc gia.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong các văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh tính chính thức của Hàn Quốc.
◉ Lưu ý văn hóa
Tên này được sử dụng trong các văn bản chính thức và ngoại giao, đặc biệt là trong các tài liệu quốc tế.
trang trọng

Tên chính thức của Hàn Quốc, một quốc gia ở Đông Á.

大韓民国の首都はソウルです。

Thủ đô của Cộng hòa Hàn Quốc là Seoul.

Tên này được sử dụng trong các văn bản chính thức và ngoại giao.

Cụm từ kết hợp

大韓民国の国旗quốc kỳ của Cộng hòa Hàn Quốc大韓民国の首相thủ tướng của Cộng hòa Hàn Quốc

Từ đồng nghĩa

韓国韓国

Cụm từ liên quan

大韓民国の経済cụm từ
kinh tế của Cộng hòa Hàn Quốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong văn bản chính thức, hãy sử dụng 'Cộng hòa Hàn Quốc' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Tên chính thức

Tên chính thức của Hàn Quốc là 'Cộng hòa Hàn Quốc' (大韓民国).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, với '大' (đại) nghĩa là lớn, '韓' (hàn) là tên của dân tộc, '民' (dân) là dân tộc, '国' (quốc) là quốc gia.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'Cộng hòa Hàn Quốc' là tên chính thức, nhưng 'Hàn Quốc' cũng được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

大
đại
prefix
+
韓
hàn
root
+
民
dân
root
+
国
quốc
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.