Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 夢中になる

夢中になる

muchū ni naru

Que signifie "夢中になる" ?

say mê, chìm đắm

彼はゲームに夢中になっている。

Anh ấy đang say mê chơi game.


Comment bien utiliser "夢中になる" ?

thông thường

trở nên say mê, chìm đắm vào điều gì đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh

彼女は読書に夢中で、時間を忘れてしまった。

Cô ấy chìm đắm vào việc đọc sách đến quên mất thời gian.

子供たちは新しいおもちゃに夢中になっている。

Bọn trẻ đang say mê với đồ chơi mới.

Thường dùng để diễn tả sự tập trung cao độ vào sở thích, công việc hoặc hoạt động giải trí. Có thể mang sắc thái tích cực (say mê học tập) hoặc tiêu cực (chìm đắm vào trò chơi điện tử quá mức).

Cụm từ kết hợp

夢中になるsay mê, chìm đắm夢中でmột cách say mê夢中の人người say mê

Từ đồng nghĩa

没頭する熱中する打ち込む

Từ trái nghĩa

飽きる興味を失う

Cụm từ liên quan

のめり込むcụm từ
chìm đắm, đắm chìm
没頭するcụm từ
say mê toàn tâm toàn ý

Mẹo hay

Phân biệt 夢中になる và 熱中する

Cả hai đều diễn tả sự say mê, nhưng 夢中になる thường nhấn mạnh vào việc quên hết mọi thứ xung quanh, trong khi 熱中する thiên về sự tập trung cao độ vào hoạt động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

夢中になる luôn đi với trợ từ に (N + に夢中になる). Không dùng を hay で.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 夢中 (mục đích, sự say mê) và なる (trở thành). 夢中 vốn có nghĩa là 'trong giấc mơ' (夢) và 'ở giữa' (中), sau này mở rộng nghĩa thành 'say mê, chìm đắm'.

Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với trợ từ に (e.g., ゲームに夢中になる). 2. Có thể dùng cho cả hoạt động tích cực (học tập) và tiêu cực (nghiện game). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 没頭する (bột đầu).

Phân tích từ

夢中
say mê, chìm đắm
noun
+
に
trợ từ chỉ phương hướng/tác động
particle
+
なる
trở thành, trở nên
verb
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.