Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 団体

団体

dantaiÂm Hán-Việtđoàn thể

Que signifie "団体" en Vietnamese ?

tổ chức

この団体は環境保護活動を行っています。

Tổ chức này đang tiến hành các hoạt động bảo vệ môi trường.


Comment bien utiliser "団体" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Một nhóm người hoặc tổ chức có mục đích chung, thường có cấu trúc và quy định rõ ràng.

私たちは学生団体を結成しました。

Chúng tôi đã thành lập một tổ chức sinh viên.

この団体は慈善活動を行っています。

Tổ chức này đang tiến hành các hoạt động từ thiện.

Thường dùng để chỉ các tổ chức chính thức hoặc có tổ chức, chứ không phải nhóm người ngẫu nhiên.

Cụm từ kết hợp

団体活動hoạt động tổ chức団体名tên tổ chức団体代表đại diện tổ chức

Từ đồng nghĩa

組織協会団結

Từ trái nghĩa

個人個々

Cụm từ liên quan

団体交渉cụm từ
đàm phán tập thể
団体行動cụm từ
hành động tập thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng '団体' thường dùng để chỉ các tổ chức có tổ chức, chứ không phải nhóm người ngẫu nhiên. Trong tiếng Việt, 'tổ chức' là từ phổ biến nhất để dịch '団体'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đoàn thể' (団体) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '団' (đoàn) có nghĩa là 'nhóm' và '体' (thể) có nghĩa là 'cấu trúc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '団体' thường dùng để chỉ các tổ chức có tổ chức và mục đích cụ thể, chứ không phải nhóm người ngẫu nhiên. Trong tiếng Việt, 'tổ chức' là từ phổ biến nhất để dịch '団体'.

Phân tích từ

団
nhóm
root
+
体
cấu trúc
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.