Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 個人

個人

kojinÂm Hán-Việtcá nhân

Que signifie "個人" en Vietnamese ?

cá nhân

これは個人の意見です

Đây là ý kiến cá nhân của tôi


Comment bien utiliser "個人" : définitions et exemples en Vietnamese ?

◆ Nghĩa thực sự
Khái niệm về một người riêng lẻ, độc lập
¶ Nghĩa đen
người riêng lẻ
Phân tích nghĩa đen
個cái, vật riêng lẻ+人người
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng một mình, độc lập
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận, ai đó nói 'Đây là ý kiến cá nhân của tôi' để phân biệt với ý kiến chung.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, khái niệm 'cá nhân' được coi trọng trong các văn bản pháp lý và giao tiếp chính thức.
trang trọng

người riêng lẻ, cá nhân

個人情報を保護する

Bảo vệ thông tin cá nhân

個人的に好きな映画は何ですか

Bạn thích phim gì cá nhân?

Thường dùng để chỉ một người riêng lẻ hoặc ý kiến cá nhân

Cụm từ kết hợp

個人情報thông tin cá nhân個人的にcá nhân個人事業主người kinh doanh cá nhân

Từ đồng nghĩa

一人個人的に

Từ trái nghĩa

集団組織

Cụm từ liên quan

個人的にcụm từ
cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Nhật, '個人' thường dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ một cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '個別'

'個人' (cá nhân) khác với '個別' (cá thể, riêng biệt).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cá nhân' (個人) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '個' (cá) nghĩa là 'cái, vật riêng lẻ' và '人' (nhân) nghĩa là 'người'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '個人' thường dùng để chỉ một người riêng lẻ hoặc ý kiến cá nhân. Trong tiếng Việt, 'cá nhân' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phân tích từ

個
cái, vật riêng lẻ
root
+
人
người
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.