器用な

kikyou naÂm Hán-Việtcơ dụng
khéo léo

彼女は器用に料理を作ることができる

Cô ấy có thể nấu ăn khéo léo


thông thường

Có khả năng làm việc khéo léo, có kỹ năng tốt trong việc sử dụng tay hoặc thực hiện các công việc phức tạp

彼は器用に机を組み立てた

Anh ấy đã lắp ráp bàn ghế khéo léo

彼女は器用にピアノを弾く

Cô ấy chơi piano khéo léo

Thường dùng để miêu tả khả năng thực hiện các công việc yêu cầu kỹ năng tay hoặc sự nhanh nhẹn

Cụm từ kết hợp

器用に使うsử dụng khéo léo器用に作るlàm khéo léo

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '器用' có nguồn gốc từ '器' (cơ dụng) có nghĩa là 'đồ dùng' và '用' (dụng) có nghĩa là 'sử dụng'. Từ này ban đầu có nghĩa là 'có thể sử dụng nhiều cách' và sau đó phát triển thành nghĩa 'khéo léo'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả khả năng thực hiện các công việc yêu cầu kỹ năng tay hoặc sự nhanh nhẹn. Có thể dùng để miêu tả cả người và hành động.

Phân tích từ

器
cơ dụng
root
+
用
dụng
root
+
な
động từ tính từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt