不器用な
không khéo tay彼は不器用な手つきで箱を開けた。
Anh ấy mở hộp bằng cách khéo tay không khéo tay.
thông thường
Không khéo tay, không khéo léo, không có kỹ năng cơ bản
彼女は不器用な性格で、よく物を壊してしまう。
Cô ấy có tính cách không khéo tay, thường phá hỏng đồ.
Thường dùng để mô tả người không khéo léo trong việc làm việc cơ bản.
Nguồn gốc từ
Từ '不器用' (bukiyou) có gốc từ '不' (không) và '器用' (khéo léo), nghĩa là 'không khéo léo'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người không khéo léo trong việc làm việc cơ bản, chẳng hạn như mở hộp, gắn đồ, hoặc làm việc thủ công.
Phân tích từ
不
không
prefix器用
khéo léo
rootな
tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt