Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 味噌漬け

味噌漬け

misozuke

Que signifie "味噌漬け" ?

món ngâm tương

この魚は味噌漬けにして焼くと美味しいですよ。

Cá này ngâm tương rồi nướng sẽ rất ngon đấy.


Comment bien utiliser "味噌漬け" ?

thông thường

Món ăn chế biến bằng cách ngâm thực phẩm (thường là cá, thịt) trong tương miso trong thời gian dài để tạo hương vị đậm đà.

味噌漬けの鮭は、甘辛い味が特徴です。

Cá hồi ngâm tương có hương vị ngọt cay đặc trưng.

味噌漬けにすると、魚の臭みが消えて旨味が増します。

Ngâm tương giúp khử mùi tanh và tăng hương vị cho cá.

Thường dùng với cá (như cá hồi, cá thu) hoặc thịt. Có thể bảo quản lâu hơn so với phương pháp chế biến thông thường.

Cụm từ kết hợp

味噌漬けにするngâm tương味噌漬けの鮭cá hồi ngâm tương味噌漬け焼きmón nướng ngâm tương

Từ đồng nghĩa

漬物塩漬け

Mẹo hay

Cách sử dụng

Khi nướng cá ngâm tương, nên nướng lửa vừa để lớp tương không bị cháy. Có thể phủ một lớp giấy bạc để giữ ẩm.

Quy tắc vàng

Bảo quản

Món ngâm tương có thể bảo quản trong tủ lạnh 3-5 ngày. Nếu ngâm lâu, hương vị sẽ đậm hơn nhưng cần kiểm tra độ tươi của thực phẩm.

Nguồn gốc từ

味噌 (misozuke) là tương miso, 漬け (zuke) nghĩa là ngâm ướp. Kết hợp thành 'món ngâm tương', xuất hiện từ thời Edo khi phương pháp bảo quản thực phẩm bằng tương trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các món nướng hoặc xào. Có thể điều chỉnh thời gian ngâm tùy theo sở thích (từ vài giờ đến vài ngày).

Phân tích từ

味噌
tương miso (làm từ đậu nành lên men)
root
+
漬け
ngâm ướp
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.