Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 反目

反目

hanmoku

Que signifie "反目" en Vietnamese ?

sự xung đột

二人は反目し合って、仕事が進まない。

Hai người xung đột với nhau khiến công việc không tiến triển.


Comment bien utiliser "反目" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

sự bất hòa, xung đột giữa hai bên

長年にわたる反目が、最終的に和解につながった。

Sự xung đột kéo dài nhiều năm cuối cùng đã dẫn đến hòa giải.

彼らは反目を超えて協力することにした。

Họ quyết định hợp tác vượt qua xung đột.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc báo chí. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

反目し合うxung đột lẫn nhau反目を解くgiải quyết xung đột

Từ đồng nghĩa

仲たがい不和対立いさかい

Từ trái nghĩa

和解協力友好

Cụm từ liên quan

反目するcụm từ
xung đột, bất hòa

Mẹo hay

Phân biệt 反目 với 仲たがい

反目 thường mang sắc thái trang trọng, có thể dùng trong văn viết hoặc báo cáo. 仲たがい mang tính thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 反目?

Dùng khi muốn diễn đạt sự xung đột giữa hai bên theo cách trang trọng, có thể trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc báo chí. Không dùng trong tình huống thân mật.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 反 (phản, ngược lại) + 目 (mục, mắt). Nguyên nghĩa gốc là 'nhìn ngược lại', sau đó mở rộng thành 'sự xung đột, bất hòa' (như mắt nhìn nhau đầy thù hằn).

Ghi chú sử dụng

Phản 目 thường xuất hiện trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như 仲たがい (mâu thuẫn) hoặc 不和 (bất hòa).

Phân tích từ

反
ngược lại, chống đối
root
+
目
mắt, nhìn
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.