危険物

kikenbutsu

Que signifie "危険物" ?

vật nguy hiểm

この倉庫には危険物が保管されている。

Kho này lưu trữ vật nguy hiểm.


Comment bien utiliser "危険物" ?

trang trọng

vật có tính nguy hiểm, dễ gây hại hoặc tai nạn

消防法では、危険物は第1類から第6類まで分類されている。

Theo luật phòng cháy, vật nguy hiểm được phân loại từ nhóm 1 đến nhóm 6.

空港の手荷物検査では、危険物の持ち込みが禁止されている。

Tại kiểm tra hành lý sân bay, việc mang vật nguy hiểm bị cấm.

Thường dùng trong các văn bản pháp luật, quy định an toàn, hoặc trong lĩnh vực vận chuyển, lưu trữ.

Cụm từ kết hợp

危険物取扱者người xử lý vật nguy hiểm (chứng chỉ chuyên môn)危険物輸送vận chuyển vật nguy hiểm危険物保管庫kho lưu trữ vật nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 危険物 và 有害物

危険物 nhấn mạnh đến nguy cơ gây tai nạn (cháy nổ, nổ, độc hại cấp tính), trong khi 有害物 tập trung vào tác hại lâu dài đến sức khỏe (độc hại, ô nhiễm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 危険物 trong ngữ cảnh chuyên môn

Tránh dùng từ này trong giao tiếp thông thường trừ khi đề cập đến các quy định pháp luật hoặc kỹ thuật an toàn.

Nguồn gốc từ

危険 (kiken) = nguy hiểm + 物 (butsu) = vật. Ghép từ hai từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'vật nguy hiểm'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, an toàn lao động, hoặc vận tải. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các quy định cụ thể.

Phân tích từ

危険
nguy hiểm
root
+
物
vật, đồ vật
root
Từ Điển Nhật Việt