危機感

kiki-kan

Que signifie "危機感" ?

cảm giác bất an trước nguy cơ

彼は常に危機感を抱いて仕事に取り組んでいる。

Anh ấy luôn nỗ lực trong công việc với cảm giác bất an trước nguy cơ.


Comment bien utiliser "危機感" ?

trang trọng

cảm giác lo lắng hoặc bất an trước nguy cơ xảy ra điều không mong muốn

経営陣は経済の悪化に対する危機感を強めている。

Ban lãnh đạo đang gia tăng cảm giác bất an trước sự suy thoái của nền kinh tế.

若者の危機感の低さが問題視されている。

Việc giới trẻ thiếu cảm giác bất an đang bị coi là vấn đề.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự lo lắng có cơ sở trước nguy cơ thực tế.

Cụm từ kết hợp

危機感を抱くcó cảm giác bất an危機感を持つmang cảm giác bất an危機感を強めるtăng cảm giác bất an危機感を解消するgiải tỏa cảm giác bất an

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 危機感 và 不安感

危機感 nhấn mạnh vào nguy cơ thực tế (ví dụ: nguy cơ kinh tế, thất nghiệp), trong khi 不安感 thiên về cảm giác lo lắng chung chung (ví dụ: lo lắng về tương lai).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

危機感 thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, báo cáo kinh doanh, hoặc cuộc thảo luận nghiêm túc. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán Việt: 危機 (nguy cơ) + 感 (cảm giác).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả nỗi sợ hãi vô cớ mà là cảm giác có cơ sở trước nguy cơ thực tế. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như 抱く (ôm ấp), 持つ (mang), 強める (tăng cường).

Phân tích từ

危機
nguy cơ, mối đe dọa
root
+
感
cảm giác, cảm nhận
suffix
Từ Điển Nhật Việt