危機

kikiÂm Hán-Việtnguy cơ

Que signifie "危機" ?

sự nguy hiểm

この危機を乗り越えなければならない

Chúng ta phải vượt qua sự nguy hiểm này


Comment bien utiliser "危機" ?

trang trọng

tình trạng nguy hiểm hoặc nguy cấp, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng

経済危機が世界を襲った

Một cuộc khủng hoảng kinh tế đã tấn công thế giới

環境危機が深刻化している

Cuộc khủng hoảng môi trường đang trở nên nghiêm trọng hơn

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, xã hội hoặc môi trường

Cụm từ kết hợp

危機管理quản lý khủng hoảng危機感cảm giác nguy hiểm危機を乗り越えるvượt qua khủng hoảng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

危機一髪thành ngữ
nguy hiểm đến tận tóc
危機をチャンスに変えるcụm từ
chuyển nguy hiểm thành cơ hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm trong chính trị hoặc kinh tế

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa tiếng Nhật và tiếng Việt

Trong tiếng Nhật, '危機' có thể mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn, trong khi tiếng Việt thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm nghiêm trọng

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nguy cơ' (危機), từ '危' (nguy) nghĩa là nguy hiểm, '機' (cơ) nghĩa là cơ hội hoặc thời cơ

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '危機' thường mang nghĩa tích cực hơn tiếng Việt, nhấn mạnh khả năng vượt qua khó khăn. Trong tiếng Việt, từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Phân tích từ

危
nguy
root
+
機
cơ
root
Từ Điển Nhật Việt