Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 動物園

動物園

dōbutsuen

Que signifie "動物園" ?

vườn bách thú

週末に動物園に行きました。

Cuối tuần tôi đã đi vườn bách thú.


Comment bien utiliser "動物園" ?

trang trọng

Nơi nuôi nhốt và trưng bày động vật hoang dã hoặc động vật quý hiếm cho công chúng tham quan.

子供たちは動物園でライオンやゾウを見ました。

Bọn trẻ đã xem sư tử và voi ở vườn bách thú.

Thường được dùng cho các khu vực có diện tích rộng, khác với sở thú (zoo) có thể nhỏ hơn.

Cụm từ kết hợp

動物園に行くđi vườn bách thú動物園の入口cổng vào vườn bách thú動物園で働くlàm việc ở vườn bách thú

Từ đồng nghĩa

zoo動物園

Mẹo hay

Phân biệt 動物園 và sở thú

Từ 'vườn bách thú' (動物園) thường chỉ những khu vực rộng lớn, thoáng mát, trong khi 'sở thú' có thể nhỏ hơn và tập trung vào việc nghiên cứu. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ vựng chính xác

Khi nói về nơi trưng bày động vật cho công chúng, 'vườn bách thú' là từ phổ biến nhất. Tránh dùng 'sở thú' trong văn bản trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 動物 (どうぶつ, dōbutsu, 'động vật') + 園 (えん, en, 'vườn'). Theo nghĩa đen là 'vườn động vật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và nói, không có sắc thái đặc biệt. Có thể thay thế bằng 'sở thú' trong một số ngữ cảnh, nhưng 'vườn bách thú' thường nhấn mạnh không gian mở rộng hơn.

Phân tích từ

動物
động vật
root
+
園
vườn, khu vực
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.