Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 冊数

冊数

satsū

Que signifie "冊数" ?

số cuốn

この本棚には本が100冊数えられます。

Trên giá sách này có thể đếm được 100 cuốn sách.


Comment bien utiliser "冊数" ?

trang trọng

số lượng sách (hoặc tài liệu có dạng sách) được đếm theo đơn vị 'cuốn'

図書館には5000冊数の本があります。

Thư viện có 5000 cuốn sách.

注文冊数を確認してください。

Vui lòng xác nhận số cuốn đặt hàng.

Thường dùng trong ngữ cảnh thư viện, nhà sách, đơn đặt hàng, hoặc quản lý tài liệu. Không dùng cho vật phẩm không có dạng sách (ví dụ: đĩa CD, tạp chí không đóng thành cuốn).

Cụm từ kết hợp

注文冊数số cuốn đặt hàng在庫冊数số cuốn tồn kho冊数制限hạn mức số cuốn

Từ đồng nghĩa

冊数冊数量

Mẹo hay

Phân biệt '冊数' và '冊'

'冊' là đơn vị đếm (ví dụ: 1冊, 2冊) trong khi '冊数' là danh từ chỉ số lượng (ví dụ: 5冊数 = 5 cuốn). Khi dịch sang tiếng Việt, '冊' thường dịch là 'cuốn' (đơn vị), còn '冊数' dịch là 'số cuốn' (danh từ chỉ số lượng).

Quy tắc vàng

Sử dụng '冊数' trong ngữ cảnh quản lý

Luôn sử dụng '冊数' khi nói về số lượng sách trong ngữ cảnh thư viện, nhà sách, đơn đặt hàng, hoặc quản lý tài liệu. Không dùng cho vật phẩm không có dạng sách (ví dụ: đĩa DVD, tạp chí rời).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '冊' (satsū, nghĩa gốc là 'cuốn sách' hoặc đơn vị đếm sách) và '数' (sū, nghĩa là 'số lượng' hoặc 'đếm'). '冊数' là cách ghép trực tiếp để chỉ 'số lượng cuốn sách' theo đơn vị đếm tiêu chuẩn trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '冊数' luôn đi kèm với số đếm (ví dụ: 3冊数) hoặc động từ đếm (ví dụ: 冊数を数える). Không dùng đơn lẻ như danh từ trừu tượng. 2. Trong tiếng Việt, có thể dịch trực tiếp là 'số cuốn' nhưng cần lưu ý ngữ cảnh: 'số lượng sách' (khi nói chung) hoặc 'số cuốn' (khi nói cụ thể). 3. Tránh nhầm lẫn với '数冊' (sū satsu, 'vài cuốn') — đây là cách đếm, không phải danh từ chỉ số lượng.

Phân tích từ

冊
cuốn sách (đơn vị đếm)
root
+
数
số lượng, đếm
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.