内壁

uchi-kabeÂm Hán-Việtnội bị

Que signifie "内壁" ?

bề mặt bên trong

この部屋の内壁は新しく塗装された。

Bề mặt bên trong của căn phòng này đã được sơn lại.


Comment bien utiliser "内壁" ?

chung

Bề mặt bên trong của một vật thể hoặc không gian, thường là tường hoặc cấu trúc.

内壁にクレパスで絵を描いた。

Anh ta vẽ tranh trên bề mặt bên trong bằng pastel.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nội bị' (内壁) có nghĩa là 'bề mặt bên trong'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ bề mặt bên trong của tường, ống dẫn, hoặc các cấu trúc khác.

Phân tích từ

内
bên trong
prefix
+
壁
tường
root
Từ Điển Nhật Việt