入院
Que signifie "入院" ?
nhập viện母は先週入院しました。
Mẹ tôi nhập viện vào tuần trước.
Comment bien utiliser "入院" ?
Sự nhập viện, vào nằm viện điều trị.
彼は手術のために入院することになった。
Anh ấy phải nhập viện để phẫu thuật.
入院期間は3週間です。
Thời gian nhập viện là 3 tuần.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không ám chỉ nhập viện ngắn hạn hay thăm khám thông thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 入院 và 入院する
入院 là danh từ chỉ sự nhập viện, còn 入院する là động từ chỉ hành động nhập viện. Ví dụ: 入院が必要です (Cần nhập viện) vs 入院します (Tôi sẽ nhập viện).
Quy tắc vàng
Không dùng cho nhập viện ngắn hạn
入院 ám chỉ việc nhập viện điều trị kéo dài, thường từ vài ngày trở lên. Không dùng cho trường hợp khám bệnh ngoại trú hay tiêm chủng.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 入 (nhập, vào) + 院 (viện, bệnh viện/nhà). Theo nghĩa đen là 'vào bệnh viện'. Từ này phản ánh khái niệm nhập viện điều trị trong y học hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ việc thăm khám ngoại trú hay khám bệnh thông thường. Thường đi kèm với thời gian nhập viện hoặc lý do cụ thể (ví dụ: 手術のために入院する - nhập viện để phẫu thuật).