Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入力フォーム

入力フォーム

nyūryoku fōmuTừ vay mượn từ English フォーム

Que signifie "入力フォーム" ?

biểu mẫu nhập liệu

ウェブサイトの入力フォームに必要事項を記入してください。

Vui lòng điền thông tin cần thiết vào biểu mẫu nhập liệu trên trang web.


Comment bien utiliser "入力フォーム" ?

chuyên ngành

Biểu mẫu trực tuyến cho phép người dùng nhập dữ liệu vào hệ thống.

このECサイトの入力フォームはSSL暗号化されています。

Biểu mẫu nhập liệu của trang thương mại điện tử này được mã hóa SSL.

顧客情報を入力フォームに入力する際は、必ず必須項目を確認してください。

Khi nhập thông tin khách hàng vào biểu mẫu, hãy luôn kiểm tra các mục bắt buộc.

Thường xuất hiện trên website, ứng dụng di động hoặc phần mềm quản lý. Có thể bao gồm các trường như họ tên, email, mật khẩu, địa chỉ, v.v.

Kinh doanh
trang trọng

Biểu mẫu giấy hoặc điện tử dùng để thu thập dữ liệu đầu vào.

申込書を入力フォームとして提出してください。

Vui lòng nộp đơn đăng ký dưới dạng biểu mẫu nhập liệu.

Sử dụng trong các thủ tục hành chính, khảo sát hoặc đăng ký dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

入力フォームを送信するgửi biểu mẫu nhập liệu入力フォームを作成するtạo biểu mẫu nhập liệu入力フォームをデザインするthiết kế biểu mẫu nhập liệu入力フォームの必須項目các mục bắt buộc của biểu mẫu nhập liệu

Từ đồng nghĩa

入力フィールドデータ入力フォームフォーム入力

Cụm từ liên quan

入力チェックcụm từ
kiểm tra dữ liệu nhập vào
フォームバリデーションcụm từ
xác thực biểu mẫu
必須入力項目cụm từ
các mục nhập liệu bắt buộc

Mẹo hay

Phân biệt 入力フォーム và 入力フィールド

入力フォーム là toàn bộ biểu mẫu chứa nhiều trường nhập liệu (入力フィールド), ví dụ: biểu mẫu đăng ký gồm trường họ tên, email, mật khẩu. 入力フィールド chỉ là một ô nhập liệu đơn lẻ bên trong biểu mẫu.

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản của biểu mẫu nhập liệu

Một biểu mẫu nhập liệu tiêu chuẩn thường gồm: (1) nhãn (ラベル) cho từng trường, (2) ô nhập liệu (入力フィールド), (3) nút gửi (送信ボタン), (4) thông báo lỗi (エラーメッセージ) khi nhập liệu không hợp lệ.

Nguồn gốc từ

入力 (にゅうりょく) = 'nhập liệu' (từ Hán Việt: nhập 入 + lực 力) + フォーム (form, từ tiếng Anh 'form'). Kết hợp này xuất hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin khi các biểu mẫu điện tử trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường được viết tắt là '入力フォーム' trong tài liệu kỹ thuật. Cần phân biệt với '出力フォーム' (biểu mẫu xuất dữ liệu). Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chuyên nghiệp và không chuyên.

Phân tích từ

入力
nhập liệu, đưa dữ liệu vào hệ thống
root
+
フォーム
biểu mẫu, form
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.