入口
Que signifie "入口" ?
lối vàoこのビルの入口はどこですか?
Cổng vào của tòa nhà này ở đâu vậy?
Comment bien utiliser "入口" ?
Nơi có thể vào được một tòa nhà, khu vực, hay không gian; cửa ra vào.
地下鉄の入口は駅の前にあります。
Lối vào ga tàu điện ngầm nằm phía trước nhà ga.
この公園の入口はとても狭いです。
Cổng vào công viên này rất hẹp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ vị trí vật lý, không mang nghĩa trừu tượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 入口 và 玄関
入口 chỉ lối vào chung của tòa nhà, khu vực. 玄関 thường chỉ cửa vào nhà riêng, nơi để giày dép, chào hỏi.
Quy tắc vàng
Sử dụng 入口 trong ngữ cảnh công cộng
Luôn dùng 入口 khi nói về lối vào của tòa nhà chung cư, ga tàu, công viên, trung tâm thương mại. Ví dụ: 病院の入口 (lối vào bệnh viện), 駅の入口 (lối vào ga).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 入 (nhập, vào) + 口 (khẩu, miệng/cửa). Nghĩa đen là 'miệng vào' hay 'cửa vào'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ cửa vào nhà riêng (thường dùng 玄関 cho nghĩa này). Thường xuất hiện trong biển báo, chỉ dẫn nơi công cộng.