Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入り組む

入り組む

hairikumuÂm Hán-Việtnhập

Que signifie "入り組む" en Vietnamese ?

lộn xộn

この町の路地は入り組んでいて迷いやすい

Con đường ở thị trấn này lộn xộn, dễ lạc đường


Comment bien utiliser "入り組む" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

có nhiều đường hẹp, ngõ ngách, dễ lạc đường

この迷路は入り組んでいて、出口を見つけるのが難しい

Cái labyrinth này lộn xộn, khó tìm được lối ra

Thường dùng để mô tả khu vực có nhiều đường hẹp, ngõ ngách hoặc cấu trúc phức tạp

thông thường

phức tạp, rắc rối

この問題は入り組んでいて、簡単に解決できない

Vấn đề này phức tạp, khó giải quyết ngay lập tức

Dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp

Cụm từ kết hợp

入り組んだ路地con đường lộn xộn入り組んだ問題vấn đề phức tạp

Từ đồng nghĩa

複雑入り乱れる入り混じる

Từ trái nghĩa

単純簡単

Cụm từ liên quan

入り乱れるcụm từ
trộn lẫn, lộn xộn
入り混じるcụm từ
trộn lẫn, xâm nhập

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng

Từ này có thể dùng để mô tả cả khu vực lộn xộn và vấn đề phức tạp.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự đơn giản

Không dùng để mô tả điều gì đó đơn giản hoặc dễ hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '入り' (nhập, vào) và '組む' (xếp, sắp xếp), mô tả sự phức tạp trong việc sắp xếp hoặc cấu trúc

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khu vực có nhiều đường hẹp, ngõ ngách hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng.

Phân tích từ

入り
nhập, vào
root
+
組む
xếp, sắp xếp
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.