優先順位

yuusenjun'i

Que signifie "優先順位" ?

ưu tiên

仕事の優先順位を決める

Xác định thứ tự ưu tiên công việc


Comment bien utiliser "優先順位" ?

trang trọng

thứ tự ưu tiên giữa các nhiệm vụ, mục tiêu hoặc hạng mục

プロジェクトの優先順位を再検討する必要がある

Cần xem xét lại thứ tự ưu tiên của dự án

優先順位が高いタスクから片付けよう

Hãy giải quyết những nhiệm vụ có thứ tự ưu tiên cao trước

Thường dùng trong quản lý dự án, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày để sắp xếp mức độ quan trọng.

Cụm từ kết hợp

優先順位をつけるsắp xếp thứ tự ưu tiên優先順位を変更するthay đổi thứ tự ưu tiên優先順位が低いưu tiên thấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

優先順位を決めるcụm từ
quyết định thứ tự ưu tiên
優先順位が高いcụm từ
có thứ tự ưu tiên cao

Mẹo hay

Phân biệt ưu tiên và thứ tự ưu tiên

Từ 'ưu tiên' (優先) thường chỉ mức độ quan trọng chung, trong khi 'thứ tự ưu tiên' (優先順位) nhấn mạnh thứ tự cụ thể giữa các hạng mục. Ví dụ: 'Công việc A có mức độ ưu tiên cao' (優先) nhưng 'Công việc A được ưu tiên thứ nhất' (優先順位).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi nói về thứ tự cụ thể giữa nhiều hạng mục, hãy dùng 'ưu tiên thứ tự' (優先順位). Nếu chỉ nói về mức độ quan trọng chung, có thể dùng 'ưu tiên' (優先) đơn giản hơn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai từ Hán-Nhật: 優先 (ưu tiên) + 順位 (thứ tự, vị trí). 優先 xuất phát từ chữ 優 (ưu) nghĩa là 'ưu tiên' và 先 (tiên) nghĩa là 'trước', trong khi 順位 xuất phát từ chữ 順位 (jun'i) nghĩa là 'thứ tự' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp như quản lý dự án, lập kế hoạch công việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày để chỉ ra mức độ quan trọng giữa các nhiệm vụ. Có thể thay thế bằng 'ưu tiên' trong nhiều trường hợp, nhưng 'ưu tiên' thường ngắn gọn hơn.

Phân tích từ

優先
ưu tiên, mức độ quan trọng
root
+
順位
thứ tự, vị trí
root
Từ Điển Nhật Việt