保護

ho-goÂm Hán-Việtbảo hộ

Que signifie "保護" en Vietnamese ?

bảo vệ, bảo hộ

子供を保護する

Bảo vệ trẻ em


Comment bien utiliser "保護" : définitions et exemples en Vietnamese ?

chung

Sự bảo vệ hoặc bảo hộ, thường liên quan đến người hoặc vật cần được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc bị tổn hại.

動物園で動物を保護する

Bảo vệ động vật trong vườn thú

法律で子供を保護する

Luật bảo vệ trẻ em

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'bảo hộ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'bảo hộ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc môi trường để chỉ sự bảo vệ hoặc bảo hộ.

Phân tích từ

保
bảo
root
+
護
hộ
root
Từ Điển Nhật Việt