交換留学

kōkan ryūgaku
trao đổi du học

彼女は交換留学で1年間アメリカに行った。

Cô ấy đã đi du học trao đổi ở Mỹ trong 1 năm.


trang trọng

Chương trình du học ngắn hạn trong đó sinh viên học ở một trường đại học nước ngoài trong khi sinh viên từ trường đó học tại trường của mình, nhằm trao đổi kiến thức, văn hóa và ngôn ngữ.

交換留学を通じて、異文化理解を深めることができます。

Thông qua chương trình trao đổi du học, bạn có thể nâng cao hiểu biết về đa văn hóa.

交換留学の申請にはTOEFLのスコアが必要です。

Để đăng ký chương trình trao đổi du học, bạn cần có điểm TOEFL.

Thường kéo dài từ 1 học kỳ đến 1 năm. Có thể bao gồm hỗ trợ học phí, sinh hoạt phí hoặc học bổng tùy theo thỏa thuận giữa hai trường.

Cụm từ kết hợp

交換留学制度chế độ trao đổi du học交換留学生sinh viên trao đổi du học交換留学をするtham gia trao đổi du học

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

留学cụm từ
du học nói chung
交換留学生cụm từ
sinh viên tham gia chương trình trao đổi du học

Mẹo hay

Phân biệt với các loại du học khác

Trao đổi du học (交換留学) thường có học phí miễn giảm tại trường tiếp nhận nhờ thỏa thuận giữa hai trường, trong khi du học tự túc (自費留学) thì sinh viên phải đóng toàn bộ học phí. Ngoài ra, trao đổi du học thường có thời gian ngắn hơn (1 học kỳ đến 1 năm) so với du học dài hạn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu sử dụng 交換留学

Thường đi kèm với động từ する (tham gia) hoặc を受ける (tham gia chương trình). Ví dụ: 交換留学をする (tham gia trao đổi du học), 交換留学を受ける (nhận được suất trao đổi du học).

Nguồn gốc từ

交換 (kōkan) có nghĩa là 'trao đổi', 留学 (ryūgaku) có nghĩa là 'du học'. Kết hợp thành 'trao đổi du học', chỉ chương trình du học theo hình thức trao đổi sinh viên giữa hai trường đại học.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường giáo dục đại học. Có thể viết tắt là 交換留 (kōkan-ryū) trong ngữ cảnh thân mật. Cần phân biệt với 'du học tự túc' (自費留学) hay 'du học theo diện học bổng chính phủ' (国費留学).

Phân tích từ

交換
trao đổi
root
+
留学
du học
root
Từ Điển Nhật Việt