Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 事象

事象

jishō

Que signifie "事象" ?

hiện tượng

自然界の事象を科学的に分析する。

Phân tích hiện tượng tự nhiên một cách khoa học.


Comment bien utiliser "事象" ?

trang trọng

Sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong thế giới tự nhiên hoặc xã hội, thường được quan sát và nghiên cứu dưới góc độ khoa học.

社会学では、人間行動の事象を研究する。

Trong xã hội học, người ta nghiên cứu các hiện tượng hành vi của con người.

物理学における事象は、自然法則に基づいて説明される。

Các hiện tượng trong vật lý được giải thích dựa trên quy luật tự nhiên.

Thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc triết học. Có thể thay thế bằng '現象' (gen-shō) trong nhiều trường hợp, nhưng '事象' nhấn mạnh khía cạnh sự kiện hoặc hiện tượng có thể quan sát và phân tích.

Cụm từ kết hợp

自然事象hiện tượng tự nhiên社会事象hiện tượng xã hội事象解析phân tích hiện tượng事象論học thuyết về hiện tượng

Từ đồng nghĩa

現象出来事事態

Cụm từ liên quan

事象論的分析cụm từ
phân tích dựa trên lý thuyết về hiện tượng
事象の観察cụm từ
quan sát hiện tượng

Mẹo hay

Phân biệt 事象 và 現象

'事象' thường đề cập đến các sự kiện hoặc hiện tượng có thể quan sát và phân tích, trong khi '現象' có thể bao gồm cả những hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội không nhất thiết phải là sự kiện (ví dụ: hiện tượng vật lý như trọng lực). Trong tiếng Việt, cả hai đều dịch là 'hiện tượng', nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật

'事象' chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc triết học. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đang thảo luận về một chủ đề chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 事 (sự, việc) + 象 (tượng, hình ảnh, hiện tượng). Theo nghĩa đen là 'hình ảnh của sự việc', sau này phát triển thành 'hiện tượng' trong ngữ cảnh khoa học.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '事象' thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc triết học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 2. Có thể thay thế bằng '現象' trong nhiều trường hợp, nhưng '事象' nhấn mạnh khía cạnh sự kiện hoặc hiện tượng có thể quan sát và phân tích. 3. Trong tiếng Việt, 'hiện tượng' là bản dịch phổ biến nhất, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

事
sự việc, sự kiện
root
+
象
hình ảnh, hiện tượng
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.