両側
Que signifie "両側" ?
hai phíaこの道は両側に歩道があります。
Con đường này có vỉa hè ở cả hai phía.
Comment bien utiliser "両側" ?
Cả hai phía của một không gian, vật thể hoặc tuyến đường.
この橋は両側に柵が設置されている。
Cây cầu này có hàng rào được lắp đặt ở cả hai phía.
部屋の両側に窓があります。
Căn phòng có cửa sổ ở cả hai phía.
Thường dùng để chỉ hai bên của một tuyến đường, bức tường, hoặc không gian đối xứng.
Mẹo hay
Phân biệt 両側 và 両方
両側 nhấn mạnh vào 'bên' (vị trí vật lý), trong khi 両方 nhấn mạnh vào 'cả hai' (số lượng). Ví dụ: 両側の窓 (cửa sổ ở cả hai bên) vs 両方のドア (cả hai cánh cửa).
Quy tắc vàng
Sử dụng 両側 trong ngữ cảnh vật lý
両側 chỉ dùng khi đề cập đến hai phía đối xứng về mặt không gian (đường, bức tường, phòng). Không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'cả hai lựa chọn' trừ khi có sự đối xứng rõ ràng.
Nguồn gốc từ
両 (りょう) nghĩa là 'cả hai', 側 (がわ) nghĩa là 'bên'. Kết hợp thành 'cả hai bên'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh đối xứng hoặc cân bằng, không dùng cho các khái niệm trừu tượng trừ khi có sự đối xứng rõ ràng.