両方
Que signifie "両方" ?
cả haiAとBの両方を選びました。
Tôi đã chọn cả A lẫn B.
Comment bien utiliser "両方" ?
cả hai thứ hoặc người được đề cập
リンゴとオレンジの両方が好きです。
Tôi thích cả táo lẫn cam.
この本は両方の意見を紹介しています。
Cuốn sách này giới thiệu quan điểm của cả hai bên.
Dùng khi đề cập đến hai đối tượng rõ ràng trong ngữ cảnh.
Mẹo hay
Phân biệt 両方 và どちらも
両方 nhấn mạnh vào số lượng 'hai' rõ ràng, trong khi どちらも mang tính lựa chọn tự nhiên hơn (có thể là hai hoặc nhiều hơn). Ví dụ: 両方の本が欲しい (Tôi muốn cả hai cuốn sách) nhưng どちらの本も欲しい (Tôi muốn cuốn sách nào cũng được).
Quy tắc vàng
Sử dụng 両方 khi đề cập đến hai đối tượng cụ thể
Không dùng 両方 khi đề cập đến ba đối tượng trở lên. Thay vào đó, dùng 全部 (toàn bộ) hoặc みんな (tất cả).
Nguồn gốc từ
Ghép từ 両 (lưỡng, nghĩa là 'hai') + 方 (phương, nghĩa là 'phía/hướng'). Theo Hán Việt, 両方 có thể đọc là 'lưỡng phương', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được đọc là 'ryouhou' (âm On) hoặc 'ryoukata' (ít phổ biến).
Ghi chú sử dụng
両方 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 両方とも hoặc どちらも thay thế.