不動産

fudōsan

Que signifie "不動産" ?

tài sản bất động

彼は不動産投資で大きな利益を得た。

Anh ta đã kiếm được lợi nhuận lớn từ đầu tư bất động sản.


Comment bien utiliser "不動産" ?

trang trọng

Tài sản không di chuyển được, chủ yếu là đất đai và nhà cửa.

不動産市場は現在低迷している。

Thị trường bất động sản đang trong giai đoạn suy lụi hiện tại.

Gồm đất đai, nhà cửa, và các cấu trúc cố định khác.

Cụm từ kết hợp

不動産投資đầu tư bất động sản

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

使用のヒント

不動産は、法律や金融の文脈で頻繁に使用されます。

Nguồn gốc từ

不動 (fudō, không di chuyển) + 資産 (san, tài sản)

Ghi chú sử dụng

常に法的または金融的文脈で使用される.

Phân tích từ

不動
không di chuyển
root
+
産
tài sản
root
Từ Điển Nhật Việt