不健康な食事

fukenkou na shokujiÂm Hán-Việtbất khỏe

Que signifie "不健康な食事" ?

chế độ ăn uống không lành mạnh

不健康な食事を続けると、健康を損なう可能性があります

Nếu tiếp tục ăn uống không lành mạnh, có thể gây hại cho sức khỏe


Comment bien utiliser "不健康な食事" ?

thông thường

Chế độ ăn uống không lành mạnh, có thể gây hại cho sức khỏe

ジャンクフードばかりの不健康な食事は避けた方がいい

Nên tránh chế độ ăn uống không lành mạnh chỉ gồm đồ ăn nhanh

Thường dùng để chỉ chế độ ăn uống có nhiều chất béo, đường hoặc chất bảo quản

Cụm từ kết hợp

不健康な食事習慣thói quen ăn uống không lành mạnh不健康な食事を改善するcải thiện chế độ ăn uống không lành mạnh

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ chế độ ăn uống có nhiều đồ ăn nhanh, ít chất dinh dưỡng hoặc quá nhiều chất bảo quản

Phân tích từ

不健康な
không lành mạnh
adjective
+
食事
chế độ ăn uống
noun
Từ Điển Nhật Việt