Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 丈夫

丈夫

jōbu
vững chắc, chắc chắn

この机は丈夫だから、長い間使えます。

Cái bàn này chắc chắn nên có thể dùng được lâu dài.


trang trọng

chắc chắn, bền, không dễ hỏng

丈夫な靴を選びなさい。

Hãy chọn đôi giày chắc chắn.

この家はとても丈夫にできています。

Ngôi nhà này được xây dựng rất chắc chắn.

Thường dùng để miêu tả vật dụng, cấu trúc có độ bền cao.

trang trọng

khỏe mạnh, cường tráng (thường dùng cho con người)

彼は丈夫な体をしている。

Anh ấy có thân thể khỏe mạnh.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

丈夫な建物tòa nhà vững chắc丈夫な体thân thể cường tráng丈夫な布vải bền

Từ đồng nghĩa

頑丈な堅固な強固な

Từ trái nghĩa

弱いもろい

Mẹo hay

Phân biệt 丈夫 và 頑丈

Cả hai đều có nghĩa 'chắc chắn', nhưng 丈夫 thiên về 'bền vững về cấu trúc' (ví dụ vật dụng), còn 頑丈 thiên về 'khỏe mạnh về thể chất' (ví dụ cơ thể) hoặc 'kháng chịu tốt' (ví dụ vật liệu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 丈夫

Dùng 丈夫 khi muốn nhấn mạnh tính bền vững, độ tin cậy của vật dụng, cấu trúc hoặc sức khỏe. Không dùng cho những thứ tạm thời hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 丈夫 (じょうぶ) bắt nguồn từ chữ Hán 丈夫, gồm hai thành phần: 丈 (trượng, nghĩa gốc là 'đơn vị đo chiều dài', sau chuyển sang nghĩa 'vững chắc') và 夫 (phu, nghĩa gốc là 'đàn ông'). Theo từ điển cổ, 丈夫 ban đầu chỉ đàn ông trưởng thành, khỏe mạnh. Sau này nghĩa mở rộng sang 'chắc chắn, bền vững' cho cả vật dụng.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng từ vựng đơn giản hơn như 「頑丈」 (ganzō) hay 「しっかり」 (shikkari). 2. Khi miêu tả sức khỏe con người, từ này mang sắc thái hơi cổ kính, ít dùng trong đời sống hàng ngày. 3. Không nhầm lẫn với từ 丈夫 (だんな, dan'na) nghĩa là 'chồng' trong phương ngữ Kansai.

Phân tích từ

丈
vững chắc, đo lường
root
+
夫
đàn ông, trượng phu
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.