Looking up...
この商品は七割が売れ残りました。
Sản phẩm này đã bán được bảy phần mười.
bảy mươi phần trăm (70%)
売り上げの七割が海外市場から来ています。
Bảy mươi phần trăm doanh thu đến từ thị trường nước ngoài.
参加者の七割が女性でした。
Bảy mươi phần trăm người tham gia là nữ giới.
Thường dùng trong thống kê, báo cáo kinh doanh hoặc phân tích dữ liệu. Có thể thay thế bằng '70%' trong văn bản chuyên ngành.
'七割' (70%) dùng trong ngữ cảnh chính thức như thống kê, kinh doanh, trong khi '七分' (bảy phần mười) có thể ám chỉ thời gian (7/10 giờ) hoặc mức độ (7/10 độ).
Sử dụng '七割' trong văn bản tiếng Nhật để thể hiện sự trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật cũng dùng '70%' (bảy juu paasento) phổ biến hơn.
七 (nana, bảy) + 割 (wari, phần trăm/chia). Lấy cảm hứng từ cách chia đơn vị 10 phần (10割=100%) trong hệ thống đo lường truyền thống Nhật Bản.
Không nhầm lẫn với '七分' (shichibu, bảy phần mười) — tuy nghĩa tương tự nhưng '七割' phổ biến hơn trong văn nói và viết. Trong tiếng Việt, có thể dịch trực tiếp là '70%' hoặc 'bảy mươi phần trăm' tùy ngữ cảnh.