Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 一割

一割

ichiwari

Que signifie "一割" en Vietnamese ?

mười phần trăm

今月の売り上げは前月より一割増加した。

Doanh thu tháng này tăng 10% so với tháng trước.


Comment bien utiliser "一割" : définitions et exemples en Vietnamese ?

trang trọng

Mười phần trăm (10%) trong hệ thống phần trăm của Nhật Bản.

商品の価格を一割値上げする。

Tăng giá sản phẩm lên 10%.

この商品は一割引きで販売されている。

Sản phẩm này đang được bán giảm 10%.

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính, thống kê. Không dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm chung chung (ví dụ: 50%) mà chỉ giới hạn trong hệ thống 10 phần trăm.

Cụm từ kết hợp

一割引giảm 10%一割増tăng 10%

Từ đồng nghĩa

10%十パーセント

Từ trái nghĩa

二割五割

Mẹo hay

Phân biệt 一割 và 10%

一割 chỉ dùng trong ngữ cảnh Nhật Bản, trong khi 10% có thể dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng '10%' thay thế nhưng cần lưu ý ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong hệ thống phần trăm

一割 luôn chỉ 10% trong hệ thống phần trăm Nhật Bản. Không dùng để chỉ các tỷ lệ khác (ví dụ: 20% là 二割).

Nguồn gốc từ

一 (ichi, một) + 割 (wari, phần trăm trong hệ thống Nhật Bản, bắt nguồn từ cách chia 10 phần bằng nhau).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hệ thống phần trăm Nhật Bản (ví dụ: không nói 'một phần mười' trong toán học).

Phân tích từ

一
một
root
+
割
phần trăm (trong hệ thống 10 phần)
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.