モバイルバッテリー

mobairu battorīTừ vay mượn từ English モバイルバッテリー

Que signifie "モバイルバッテリー" ?

pin dự phòng

外出先でモバイルバッテリーが切れてしまった。

Pin dự phòng hết sạch ở chỗ đi ra ngoài.


Comment bien utiliser "モバイルバッテリー" ?

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị lưu trữ năng lượng di động dùng để sạc điện thoại, máy tính bảng hoặc các thiết bị điện tử khác khi không có nguồn điện chính.

長時間の移動にはモバイルバッテリーが必須だ。

Khi di chuyển lâu, pin dự phòng là thứ không thể thiếu.

このモバイルバッテリーは20000mAhで、スマホを5回充電できる。

Chiếc pin dự phòng này dung lượng 20000mAh, có thể sạc điện thoại 5 lần.

Thường được gọi tắt là 'pin sạc dự phòng' hoặc 'sạc dự phòng'. Có nhiều dung lượng khác nhau (từ 5000mAh đến trên 20000mAh).

Cụm từ kết hợp

モバイルバッテリーを使うsử dụng pin dự phòngモバイルバッテリーが切れるpin dự phòng hết sạchモバイルバッテリーを充電するsạc pin dự phòng大容量モバイルバッテリーpin dự phòng dung lượng lớn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt モバイルバッテリー với 充電器

充電器 (sạc) là thiết bị cung cấp điện từ nguồn điện lưới, còn モバイルバッテリー (pin dự phòng) là thiết bị lưu trữ điện để sử dụng khi không có nguồn điện. Ví dụ: Bạn sạc pin dự phòng bằng sạc, sau đó dùng pin dự phòng để sạc điện thoại.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng an toàn

Không nên sạc pin dự phòng qua đêm hoặc để nơi nhiệt độ cao. Dung lượng pin dự phòng thường được đo bằng mAh (milliampere-hour) – dung lượng càng cao, số lần sạc càng nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mobile battery', trong đó 'mobile' nghĩa là 'di động' và 'battery' nghĩa là 'pin'. Từ này được mượn nguyên dạng sang tiếng Nhật bằng hệ thống chữ Katakana (モバイルバッテリー) để chỉ thiết bị lưu trữ năng lượng di động.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, du lịch, hoặc khi cần đảm bảo thiết bị điện tử không bị hết pin. Có thể viết gọn là 'モババッ' trong văn nói thân mật (ví dụ: 'モババッ忘れた!').

Phân tích từ

モバイル
di động (từ tiếng Anh 'mobile')
root
+
バッテリー
pin (từ tiếng Anh 'battery')
root
Từ Điển Nhật Việt