Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ベロシティ

ベロシティ

beroshitiTừ vay mượn từ English velocity

Que signifie "ベロシティ" ?

tốc độ

このゲームのベロシティは非常に高い

Tốc độ của trò chơi này rất cao


Comment bien utiliser "ベロシティ" ?

Công nghệ
chuyên ngành

Tốc độ hoặc khả năng di chuyển nhanh, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, trò chơi điện tử hoặc internet

このアプリのベロシティを向上させるにはどうすればいいですか?

Làm thế nào để cải thiện tốc độ của ứng dụng này?

Thường dùng để chỉ hiệu suất hoặc tốc độ phản hồi của hệ thống

Cụm từ kết hợp

ベロシティを向上させるcải thiện tốc độベロシティが低いtốc độ thấp

Từ đồng nghĩa

スピード速度パフォーマンス

Từ trái nghĩa

低速遅い

Cụm từ liên quan

スピードアップcụm từ
tăng tốc
パフォーマンスチューニングcụm từ
cải thiện hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường dùng trong các bài viết về công nghệ, trò chơi điện tử hoặc internet

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này không dùng để mô tả tốc độ vật lý trong cuộc sống hàng ngày, chỉ dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'velocity' được vay mượn và chuyển tự thành katakana trong tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ベロシティ' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc trò chơi điện tử để chỉ tốc độ hoặc hiệu suất

Phân tích từ

ベロ
tốc độ
root
+
シティ
từ tiếng Anh 'city' nhưng trong ngữ cảnh này không có nghĩa riêng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.