ベッド

beddoTừ vay mượn từ English bed

Que signifie "ベッド" ?

giường ngủ

ベッドで寝る。

Ngủ trên giường.


Comment bien utiliser "ベッド" ?

trang trọng

Đồ nội thất dùng để ngủ, thường có khung và đệm.

ベッドの上に枕が置いてある。

Trên giường có đặt một chiếc gối.

このベッドはとても快適です。

Chiếc giường này rất thoải mái.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc khách sạn.

Cụm từ kết hợp

ベッドに入るđi ngủ, lên giườngベッドメイキングdọn giườngシングルベッドgiường đơnダブルベッドgiường đôi

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'ベッド' và '寝台'

'ベッド' thường chỉ giường ngủ thông thường, trong khi '寝台' có thể ám chỉ giường bệnh hoặc giường ngủ đơn giản hơn. Trong ngữ cảnh hiện đại, 'ベッド' được ưa chuộng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ベッド' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'ベッド' nên được sử dụng khi nói về giường ngủ trong gia đình, khách sạn hoặc bệnh viện. Tránh dùng từ này để chỉ giường tạm thời hoặc giường đơn sơ.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'bed' qua hình thức katakana ベッド. Từ nguyên tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bedd', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'betti'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ベッド' được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, thay thế cho các từ cổ hơn như '寝台' hoặc '寝床'. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'ベッド' thay vì các thuật ngữ chính thức.

Phân tích từ

ベッド
giường ngủ (từ mượn tiếng Anh)
loanword
Từ Điển Nhật Việt