Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. プロジェクトを開始する

プロジェクトを開始する

purojekuto o kaishi suruTừ vay mượn từ English プロジェクト

Que signifie "プロジェクトを開始する" en Vietnamese ?

bắt đầu một dự án

新しいプロジェクトを開始する

Bắt đầu một dự án mới


Comment bien utiliser "プロジェクトを開始する" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Kinh doanh
trang trọng

Bắt đầu thực hiện một dự án hoặc một kế hoạch có quy mô lớn

チームは新しいプロジェクトを開始しました

Đội ngũ đã bắt đầu một dự án mới

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp hoặc trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.

Cụm từ kết hợp

プロジェクトを開始するbắt đầu dự ánプロジェクトを計画するlập kế hoạch dự án

Từ đồng nghĩa

プロジェクトを立ち上げるプロジェクトを開始する

Từ trái nghĩa

プロジェクトを終了する

Cụm từ liên quan

プロジェクトを完了するcụm từ
hoàn thành dự án

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Câu này không phù hợp cho các hoạt động hàng ngày, mà chỉ được sử dụng trong các dự án chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'プロジェクト' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '開始する' là từ tiếng Nhật có nghĩa là 'bắt đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc báo cáo công việc để thông báo về việc bắt đầu một dự án mới.

Phân tích từ

プロジェクト
dự án
root
+
開始する
bắt đầu
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.