ダブルクリック

daburu kurikkuTừ vay mượn từ English ダブルクリック

Que signifie "ダブルクリック" ?

nhấp đúp

ファイルをダブルクリックして開いてください。

Hãy nhấp đúp vào tập tin để mở.


Comment bien utiliser "ダブルクリック" ?

Công nghệ
chuyên ngành

Thao tác nhấn nhanh hai lần liên tiếp vào chuột máy tính.

アイコンをダブルクリックするとアプリが起動します。

Nếu nhấp đúp vào biểu tượng, ứng dụng sẽ khởi động.

ダブルクリックの速度は設定で調整できます。

Tốc độ nhấp đúp có thể điều chỉnh trong cài đặt.

Thường dùng trong môi trường máy tính, đặc biệt khi mở tập tin hoặc ứng dụng.

Cụm từ kết hợp

ダブルクリックするnhấp đúpダブルクリック速度tốc độ nhấp đúp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt nhấp đúp và nhấp đơn

Nhấp đúp (ダブルクリック) thường dùng để mở tập tin hoặc ứng dụng, trong khi nhấp đơn (シングルクリック) thường dùng để chọn hoặc di chuyển. Tốc độ nhấp đúp có thể điều chỉnh trong cài đặt hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'double click', được mượn nguyên dạng vào tiếng Nhật thông qua cách viết katakana. Thuật ngữ này xuất hiện cùng với sự phổ biến của giao diện điều khiển bằng chuột vào thập niên 1980-1990.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ダブルクリック' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng máy tính. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến thao tác máy tính.

Phân tích từ

ダブル
gấp đôi (double)
root
+
クリック
nhấp chuột (click)
root
Từ Điển Nhật Việt