Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ソーシャルディスタンス

ソーシャルディスタンス

sōsharu disutansuTừ vay mượn từ English social distance

Que signifie "ソーシャルディスタンス" en Vietnamese ?

khoảng cách xã hội

ソーシャルディスタンスを保つことが大切です

Điều quan trọng là phải giữ khoảng cách xã hội


Comment bien utiliser "ソーシャルディスタンス" : définitions et exemples en Vietnamese ?

◆ Nghĩa thực sự
khoảng cách xã hội để giảm thiểu tương tác gần gũi giữa các cá nhân
¶ Nghĩa đen
khoảng cách xã hội
Phân tích nghĩa đen
ソーシャルxã hội+ディスタンスkhoảng cách
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một bệnh viện, y bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân và người thăm phải giữ khoảng cách xã hội để ngăn chặn lây lan virus.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này được phổ biến rộng rãi trong đại dịch COVID-19 và đã trở thành một khái niệm quan trọng trong xã hội hiện đại.
Y học
trang trọng

khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm

新型コロナウイルスの感染拡大を防ぐため、ソーシャルディスタンスを実践しましょう

Để ngăn chặn sự lây lan của virus corona mới, hãy thực hành khoảng cách xã hội

Thường được khuyến cáo trong các dịch bệnh như COVID-19

chuyên ngành

khoảng cách xã hội để giảm thiểu tương tác gần gũi giữa các cá nhân

ソーシャルディスタンスは、人々の間の心理的な距離をも意味する

Khoảng cách xã hội cũng có thể mang nghĩa về khoảng cách tâm lý giữa các cá nhân

Có thể áp dụng trong các nghiên cứu về tương tác xã hội

Cụm từ kết hợp

ソーシャルディスタンスを保つgiữ khoảng cách xã hộiソーシャルディスタンスの重要性tầm quan trọng của khoảng cách xã hội

Từ đồng nghĩa

物理的距離距離を保つ

Từ trái nghĩa

密集近接

Cụm từ liên quan

ソーシャルディスタンスを実践するcụm từ
thực hành khoảng cách xã hội
ソーシャルディスタンスのルールcụm từ
quy tắc khoảng cách xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội, không dùng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Khoảng cách vật lý

Khoảng cách xã hội thường đề cập đến khoảng cách vật lý (ít nhất 1-2 mét) để ngăn chặn lây lan bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'social distance' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu dùng trong y học nhưng sau đó được mở rộng ý nghĩa trong xã hội

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng chữ Latinh (ソーシャルディスタンス) thay vì bằng chữ Hán (社交距離). Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'khoảng cách xã hội' hoặc 'khoảng cách vật lý'.

Phân tích từ

ソーシャル
xã hội
loanword
+
ディスタンス
khoảng cách
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.