Looking up...
ただいま、家に帰りました。
Vừa về, tôi đã về đến nhà.
từ dùng khi vừa trở về nhà hoặc nơi làm việc
ただいま!今日も一日お疲れ様でした。
Vừa về! Hôm nay cũng vất vả rồi nhỉ.
ただいま参りました。
Vừa mới tới nơi.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, thân thuộc. Có thể kết hợp với động từ khác như 戻りました (trở về), 参りました (đã tới) để nhấn mạnh hành động.
Khi bạn nói ただいま (vừa về), người khác sẽ đáp lại bằng お帰りなさい (chào mừng trở về). Đây là một cặp lời chào quen thuộc trong gia đình Nhật Bản.
ただいま chỉ nên dùng khi trở về nhà, nơi làm việc thân quen hoặc với những người thân thiết. Tránh dùng trong môi trường trang trọng.
Kết hợp từ ただ (chỉ, ngay) + いま (bây giờ). Có nguồn gốc từ cách nói ngắn gọn của ただ今帰りました (tadaima kaerimashita, vừa mới trở về).
Từ này thể hiện sự thân mật, gần gũi. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người không thân quen. Khi nói với người khác, họ sẽ đáp lại bằng お帰りなさい (okaeri nasai, chào mừng trở về).