スマホ代
Que signifie "スマホ代" ?
chi phí thay thế điện thoại thông minhスマホ代を払うのはお父さんです。
Chi phí thay thế điện thoại thông minh sẽ được bố trả.
Comment bien utiliser "スマホ代" ?
Công nghệ
thông thường
Chi phí cần thiết để thay thế hoặc mua một điện thoại thông minh mới
新しいスマホのスマホ代は高すぎる。
Chi phí cho điện thoại thông minh mới quá cao.
Thường liên quan đến việc mua hoặc thay thế thiết bị
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng khi thảo luận về chi phí liên quan đến điện thoại thông minh
Nguồn gốc từ
スマホ (smaho, từ viết tắt của スマートフォン) + 代 (dai, chi phí, khoản tiền)
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường về chi phí điện tử
Phân tích từ
スマホ
điện thoại thông minh
root代
chi phí, khoản tiền
suffixTừ Điển Nhật Việt