Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スポーツ

スポーツ

supōtsuTừ vay mượn từ English スポーツ

Que signifie "スポーツ" ?

thể thao

彼はスポーツが大好きです。

Anh ấy rất thích thể thao.


Comment bien utiliser "スポーツ" ?

trang trọng

Hoạt động thể chất hoặc cạnh tranh, thường mang tính giải trí hoặc thi đấu.

サッカーは世界中で人気のスポーツです。

Bóng đá là môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.

彼女はスポーツ選手として活躍しています。

Cô ấy hoạt động như một vận động viên thể thao.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh giải trí lẫn chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

スポーツをするchơi thể thaoスポーツ選手vận động viên thể thaoスポーツ大会đại hội thể thao

Từ đồng nghĩa

競技運動

Từ trái nghĩa

勉強仕事

Mẹo hay

Phân biệt スポーツ và 運動

スポーツ thường chỉ các hoạt động thể thao có tính cạnh tranh hoặc giải trí, trong khi 運動 chỉ sự vận động nói chung (có thể bao gồm cả hoạt động thể dục đơn thuần).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh

スポーツ thường đi kèm với các từ chỉ loại hình (ví dụ: サッカー sports → bóng đá) hoặc hoạt động (スポーツをする - chơi thể thao).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'sports', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desport' (giải trí), sau đó biến đổi thành 'sport' trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh giải trí cá nhân lẫn các sự kiện thể thao chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ loại hình thể thao cụ thể (ví dụ: 'スポーツカー' - xe thể thao).

Phân tích từ

スポーツ
thể thao (từ mượn)
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.