Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. オンライン飲み会

オンライン飲み会

onrain nomikai

Que signifie "オンライン飲み会" en Vietnamese ?

cuộc họp uống rượu trực tuyến

オンライン飲み会で友達と話した

Anh đã nói chuyện với bạn bè trong cuộc họp uống rượu trực tuyến


Comment bien utiliser "オンライン飲み会" : définitions et exemples en Vietnamese ?

thông thường

Một cuộc họp trực tuyến nơi mọi người uống rượu và trò chuyện qua internet, thường sử dụng video call.

週末にオンライン飲み会をする予定です

Anh có kế hoạch tổ chức cuộc họp uống rượu trực tuyến vào cuối tuần

新しい同僚とオンライン飲み会で仲良くなった

Anh đã trở thân với đồng nghiệp mới trong cuộc họp uống rượu trực tuyến

Thường được tổ chức qua các nền tảng như Zoom, Google Meet, hoặc các ứng dụng trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

オンライン飲み会をするtổ chức cuộc họp uống rượu trực tuyếnオンライン飲み会に参加するtham gia cuộc họp uống rượu trực tuyến

Từ đồng nghĩa

オンライン飲酒会リモート飲み会

Cụm từ liên quan

リモート飲み会cụm từ
cuộc họp uống rượu từ xa

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

飲み会 (nomikai) có nghĩa là 'cuộc họp uống rượu', thường được tổ chức để kết nối xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'オンライン会議' (cuộc họp trực tuyến thông thường).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'オンライン' (trực tuyến) và '飲み会' (cuộc họp uống rượu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong thời đại COVID-19 khi các cuộc họp trực tiếp bị hạn chế.

Phân tích từ

オンライン
trực tuyến
root
+
飲み会
cuộc họp uống rượu
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.