エラーログ
nhật ký lỗiサーバーのエラーログを確認してください。
Hãy kiểm tra nhật ký lỗi của máy chủ.
Tệp hoặc bản ghi lưu trữ thông tin về các lỗi xảy ra trong hệ thống hoặc phần mềm, thường được sử dụng trong lập trình, quản trị hệ thống.
開発者はエラーログを解析してバグの原因を特定します。
Nhà phát triển phân tích nhật ký lỗi để xác định nguyên nhân gây lỗi.
Thường được viết tắt là 'ログ' trong ngữ cảnh chuyên ngành. Có thể bao gồm thời gian xảy ra lỗi, loại lỗi, và thông tin liên quan.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt エラーログ và ログ
ログ là thuật ngữ chung chỉ nhật ký (log), trong khi エラーログ chỉ nhật ký lỗi. Khi nói về nhật ký lỗi, luôn sử dụng エラーログ để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Kiểm tra nhật ký lỗi khi gặp sự cố
Khi hệ thống gặp lỗi, bước đầu tiên là kiểm tra エラーログ để xác định nguyên nhân trước khi tìm giải pháp.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ tiếng Anh 'error' (lỗi) + 'log' (nhật ký), được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Error' xuất phát từ tiếng Latin 'errorem' (sai lầm), 'log' từ tiếng Anh cổ 'logge' (khúc gỗ ghi chép).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng phổ biến trong lĩnh vực CNTT, đặc biệt là lập trình, quản trị hệ thống, và bảo mật. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.