Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ゆで卵

ゆで卵

yudetamago
trứng luộc

朝ごはんにはゆで卵が欠かせない。

Bữa sáng không thể thiếu trứng luộc.


everyday

Trứng gà hoặc trứng vịt đã được luộc chín trong nước sôi.

母は毎朝ゆで卵を3個作ってくれる。

Mẹ nấu cho tôi 3 quả trứng luộc mỗi sáng.

ゆで卵を半熟にするには6分でいい。

Để trứng luộc lòng đào, chỉ cần luộc 6 phút.

Thường được ăn kèm muối, tiêu, hoặc trong các món salad. Có thể phân biệt thành 固ゆで卵 (luộc chín hoàn toàn) và 半熟卵 (lòng đào).

Cụm từ kết hợp

固ゆで卵trứng luộc chín hoàn toàn半熟卵trứng lòng đàoゆで卵を剥くbóc vỏ trứng luộc

Từ đồng nghĩa

卵 boiled egg

Từ trái nghĩa

生卵

Mẹo hay

Phân biệt ゆで卵 và 生卵

ゆで卵 chỉ trứng đã được luộc chín, trong khi 生卵 (なまたまご) là trứng sống. Khi mua trứng ở Nhật, hãy chú ý nhãn mác để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Cách luộc trứng đúng cách

Cho trứng vào nước lạnh, đun sôi rồi giảm lửa vừa phải. Thời gian luộc phụ thuộc vào độ chín mong muốn: 6 phút (lòng đào), 9 phút (chín vừa), 12 phút (chín hoàn toàn).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ ゆでる (luộc) + 卵 (trứng) trong tiếng Nhật. ゆでる bắt nguồn từ ゆでる (yuderu), dạng động từ thể hiện hành động nấu chín bằng nước sôi.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản. Có thể thay thế bằng boiled egg trong bối cảnh tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'trứng luộc' là thuật ngữ thông dụng nhất.

Phân tích từ

ゆでる
luộc (bằng nước sôi)
verb
+
卵
trứng
noun
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.