もちろんです
Que signifie "もちろんです" en Vietnamese ?
tất nhiênもちろんです、手伝いますよ!
Tất nhiên, tôi sẽ giúp bạn!
Comment bien utiliser "もちろんです" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Dùng để xác nhận một điều gì đó là hiển nhiên hoặc tự nhiên.
「明日は雨が降るでしょうか?」 「もちろんです。天気予報でそう言われています。」
「Ngày mai có mưa không?’ ‘Tất nhiên. Dự báo thời tiết đã nói vậy.’
「この問題は難しいですか?」 「もちろんです。でも一緒に解きましょう。」
‘Câu hỏi này khó không?’ ‘Tất nhiên. Nhưng chúng ta cùng giải nó đi.’
Thường dùng trong các cuộc hội thoại để đồng ý với một điều hiển nhiên hoặc để khẳng định một sự thật.
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Câu này thường dùng để đồng ý với một điều hiển nhiên hoặc để khẳng định một sự thật.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Câu này được tạo thành từ 'もちろん' (tự nhiên) + 'です' (là) để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Nguồn gốc từ
Từ 'もちろん' (tự nhiên) + 'です' (là) để tạo thành một câu hoàn chỉnh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại để đồng ý với một điều hiển nhiên hoặc để khẳng định một sự thật.