こんばんは

konbanwa
chào buổi tối

A: こんばんは。B: こんばんは。

A: Chào buổi tối. B: Chào buổi tối.


trang trọng

Lời chào thân mật hoặc lịch sự vào buổi tối

こんばんは、お元気ですか?

Chào buổi tối, bạn khỏe không?

こんばんは、皆さん。

Chào buổi tối mọi người.

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật quá mức như với bạn bè thân thiết. Có thể thay thế bằng おはよう (buổi sáng) hoặc こんにちは (buổi trưa/chiều).

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt theo thời gian

Từ 18:00 đến 24:00 có thể dùng こんばんは. Sau nửa đêm, có thể dùng おはよう (nếu thức dậy) hoặc おやすみなさい (chúc ngủ ngon).

Quy tắc vàng

Không dùng trong buổi sáng/trưa

Sai: こんにちは、こんばんは (vào buổi sáng). Đúng: おはようございます (buổi sáng), こんにちは (buổi trưa/chiều).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 今晩 (こんばん, 'tối nay') + は (trợ từ chỉ chủ đề).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh buổi tối, từ giao tiếp hàng ngày đến công sở. Không phân biệt giới tính hay địa vị xã hội. Có thể kết hợp với các từ khác như こんばんは、お疲れ様です (chào buổi tối, anh/chị đã vất vả rồi).

Phân tích từ

今晩
tối nay
compound
+
は
trợ từ chủ đề
particle
Từ Điển Nhật Việt