きらい
ghét私は野菜がきらいです。
Tôi ghét rau.
thông thường
Ghét, không thích, cảm thấy không thích thú với cái gì đó.
彼女は虫がきらいです。
Cô ấy ghét sâu bọ.
彼は寒いのがきらいです。
Anh ấy ghét thời tiết lạnh.
Dùng để diễn tả sự không thích thú với một vật, hoạt động hoặc tình huống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'きらい' khi muốn diễn tả sự ghét một cách mạnh mẽ, còn '嫌い' thì dùng khi muốn diễn tả sự không thích một cách bình thường.
Quy tắc vàng
Không dùng với người
Tránh dùng 'きらい' để diễn tả sự ghét đối với người, vì nó có thể gây ấn tượng mạnh mẽ và không tốt.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'きら' (từ cổ nghĩa là 'ghét') và hậu tố 'い' (dùng để tạo tính từ).
Ghi chú sử dụng
Dùng để diễn tả sự không thích thú một cách mạnh mẽ hơn so với '嫌い'.
Phân tích từ
きら
ghét (từ cổ)
rootい
hậu tố tạo tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt