がん保険

gan hoken
bảo hiểm ung thư

がん保険に加入しておくと、治療費の負担が軽くなります。

Nếu tham gia bảo hiểm ung thư, gánh nặng chi phí điều trị sẽ nhẹ hơn.


Tài chính
trang trọng

Loại bảo hiểm chuyên chi trả chi phí điều trị ung thư, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị và các chi phí liên quan.

がん保険は、がんと診断された際に一時金が支払われる保険です。

Bảo hiểm ung thư là loại hình bảo hiểm chi trả tiền một lần khi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư.

Thường được mua bổ sung cùng bảo hiểm y tế thông thường do chi phí điều trị ung thư rất cao.

Cụm từ kết hợp

がん保険に加入するtham gia bảo hiểm ung thưがん保険料phí bảo hiểm ung thưがん保険金tiền bảo hiểm ung thư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

がん治療cụm từ
điều trị ung thư
一時金cụm từ
khoản tiền trả một lần

Mẹo hay

Phân biệt với bảo hiểm y tế thông thường

Bảo hiểm ung thư thường chi trả tiền mặt khi được chẩn đoán, trong khi bảo hiểm y tế thông thường chỉ hoàn trả một phần chi phí điều trị theo hóa đơn.

Quy tắc vàng

Khi nào nên mua bảo hiểm ung thư?

Nên mua khi còn trẻ và khỏe mạnh do phí bảo hiểm sẽ thấp hơn và không bị loại trừ do tình trạng sức khỏe trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa がん (ung thư, từ tiếng Anh 'cancer' thông qua tiếng Trung 癌) và 保険 (bảo hiểm, từ tiếng Trung 保险).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính - bảo hiểm tại Nhật Bản. Khác với bảo hiểm y tế thông thường, bảo hiểm ung thư thường chi trả một khoản tiền cố định khi được chẩn đoán mắc bệnh ung thư, không phụ thuộc vào chi phí điều trị thực tế.

Phân tích từ

がん
ung thư
root
+
保険
bảo hiểm
root
Từ Điển Nhật Việt