Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 医療保険

医療保険

iryō hoken

Que signifie "医療保険" en Vietnamese ?

bảo hiểm y tế

日本では医療保険に加入することが義務付けられています。

Ở Nhật Bản, việc tham gia bảo hiểm y tế là bắt buộc.


Comment bien utiliser "医療保険" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Y học
trang trọng

Hệ thống bảo hiểm y tế bắt buộc hoặc tự nguyện nhằm chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí khám chữa bệnh cho người tham gia.

医療保険に加入していれば、病院での治療費の負担が軽減されます。

Nếu tham gia bảo hiểm y tế, gánh nặng chi phí điều trị tại bệnh viện sẽ được giảm nhẹ.

Tại Nhật Bản, hệ thống này thường được quản lý bởi chính phủ (保険証) hoặc các công ty tư nhân (民間保険).

Tài chính
trang trọng

Hợp đồng bảo hiểm cá nhân cung cấp quyền lợi khám chữa bệnh, thường do các công ty bảo hiểm tư nhân cung cấp.

民間の医療保険に加入すると、公的保険でカバーされない費用も補償されます。

Nếu tham gia bảo hiểm y tế tư nhân, các chi phí không được bảo hiểm công chi trả cũng sẽ được bồi thường.

Có thể bổ sung quyền lợi như nha khoa, điều trị nước ngoài tùy theo gói bảo hiểm.

Cụm từ kết hợp

医療保険に加入するtham gia bảo hiểm y tế医療保険料phí bảo hiểm y tế公的医療保険bảo hiểm y tế công民間医療保険bảo hiểm y tế tư nhân

Từ đồng nghĩa

健康保険医療費保障

Từ trái nghĩa

自費診療

Cụm từ liên quan

保険証cụm từ
thẻ bảo hiểm y tế
高額療養費制度cụm từ
chế độ chi trả viện phí cao

Mẹo hay

Phân biệt 医療保険 và 健康保険

健康保険 (けんこうほけん) thường chỉ bảo hiểm y tế do công ty cung cấp cho nhân viên (社会保険), trong khi 医療保険 là thuật ngữ chung bao gồm cả hệ thống công và tư.

Quy tắc vàng

Quyền lợi bảo hiểm y tế tại Nhật

Người tham gia bảo hiểm y tế công (国民健康保険) được hưởng 70% viện phí (trừ trường hợp điều trị đặc biệt). Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy theo thu nhập.

Nguồn gốc từ

医療 (iryō, 'y tế') + 保険 (hoken, 'bảo hiểm'). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống pháp luật và y tế Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'bảo hiểm y tế' (BHYT), do Nhà nước quản lý. Tại Nhật, '医療保険' bao gồm cả hệ thống công (国民健康保険, 社会保険) và tư nhân.

Phân tích từ

医療
y tế, điều trị bệnh
root
+
保険
bảo hiểm, bảo đảm tài chính
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.